thơ thớt
Định nghĩa
Tính từ:
- Thưa thớt, không dày, không nhiều: "thơ thớt" mô tả trạng thái có khoảng cách rộng, số lượng ít, phân bố không dày đặc. Thường dùng cho vật thể, sự việc hoặc tình huống.
- Hiếm hoi, lác đác: Dùng để chỉ sự xuất hiện không thường xuyên, không liên tục.
Động từ (ít dùng):
- Làm cho thưa đi, giảm bớt: Mang nghĩa làm cho trở nên ít hơn, không còn đông đúc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cây cối mọc thơ thớt trên đồi. (Cây mọc thưa thớt, không dày.)
- Tin tức về vụ tai nạn chỉ thơ thớt. (Tin tức hiếm hoi, không nhiều.)
Động từ (ít dùng):
- Anh ấy thơ thớt lòng vì nhớ người yêu. (Anh ấy giảm bớt sự quan tâm, phân tâm do nhớ nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thơ thớt lòng": giảm bớt tình cảm, sự chú ý; thường dùng trong văn chương để chỉ sự nguôi ngoai hoặc xao nhãng.
- Thơ thớt lòng vì công việc bộn bề. (Tâm trí giảm bớt sự tập trung do nhiều việc.)
"thưa thớt": từ ghép đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh sự ít ỏi, thưa.
- Dân cư thưa thớt ở vùng núi. (Dân cư ít, không đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
Thưa thớt (tính từ): rất thưa, ít — đồng nghĩa gần với "thơ thớt", nhưng phổ biến hơn.
- Lá cây rụng thưa thớt. (Lá rụng không nhiều.)
Lác đác (tính từ): rải rác, không đều — thường dùng cho hiện tượng tự nhiên.
- Mưa lác đác vài hạt. (Mưa nhỏ, thưa.)
Từ đồng nghĩa
- Thưa: có khoảng cách rộng, không dày.
- Hiếm: ít khi xảy ra hoặc có mặt.
- Rải rác: phân bố không tập trung.
Thành ngữ liên quan
- Thưa như lá mùa thu: rất thưa, ít ỏi (thường ví von về số lượng).
- Khách đến thưa như lá mùa thu. (Khách đến rất ít, thưa thớt.)